Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "lồng đèn" (1)

lồng đèn
Tiếng Anh Danh từlantern
Từ vựng của tôi
Trẻ em cầm lồng đèn.
Children carried lanterns.

swap_horiz Từ liên quan "lồng đèn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "lồng đèn" (1)

Trẻ em cầm lồng đèn.
Children carried lanterns.